french ultramarine blue

french ultramarine blue

An artist mixes french ultramarine blue on her palette.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại bột màu xanh lam đậm, được sản xuất nhân tạo, dùng làm chất tạo màu trong hội họa công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ đã dùng màu xanh lam đậm nhân tạo để vẽ đại dương sâu thẳm.)
  • (Màu xanh lam đậm nhân tạo một lựa chọn tổng hợp thay thế cho loại đá lapis lazuli tự nhiên đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "French ultramarine blue" thường được phân biệt với "natural ultramarine" (xanh lam tự nhiên) được chế tạo trong phòng thí nghiệm từ cao lanh, lưu huỳnh các hóa chất khác, thay vì từ đá quý lapis lazuli.
    • The manufacturer's label clearly states that this tube contains french ultramarine blue. (Nhãn hiệu của nhà sản xuất ghi rằng ống màu này chứa màu xanh lam đậm nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultramarine (danh từ): màu xanh lam đậm, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
    • Ultramarine is a classic pigment in Renaissance paintings. (Màu xanh lam đậm một chất màu cổ điển trong các bức tranh thời Phục hưng.)
  • French ultramarine (danh từ): tên gọi khác của "french ultramarine blue", nhấn mạnh nguồn gốc từ Pháp.
    • Many watercolor sets include a tube labeled "French ultramarine". (Nhiều bộ màu nước bao gồm một ống nhãn "French ultramarine".)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic ultramarine: xanh lam nhân tạo.
  • Artificial ultramarine: xanh lam nhân tạo (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
Các cụm từ liên quan
  • Ultramarine pigment: chất màu xanh lam đậm.
    • The ultramarine pigment in this paint is lightfast. (Chất màu xanh lam đậm trong loại sơn này bền với ánh sáng.)
  • French ultramarine blue paint: sơn màu xanh lam đậm nhân tạo.
    • She prefers french ultramarine blue paint for her landscapes. ( ấy thích sơn màu xanh lam đậm nhân tạo cho các bức tranh phong cảnh của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "french ultramarine blue". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hội họa, thường xuất hiện trong cụm từ "ultramarine blue" như một biểu tượng của sự sang trọng độ bền màu.